土匪 (tǔfěi, Hán Việt: thổ phỉ) nghĩa là thổ phỉ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
土 thổ · 12 từ
土地tǔdìđất土豆tǔdòukhoai tây本土běntǔquốc gia quê hương土壤tǔrǎngđất国土guótǔlãnh thổ quốc gia领土lǐngtǔlãnh thổ混凝土hùnníngtǔbê tông泥土nítǔđất