Tâm HSK

土匪

tǔfěi
thổ phỉ
thổ phỉ

土匪 (tǔfěi, Hán Việt: thổ phỉ) nghĩa là thổ phỉ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

土 thổ · 12 từ

匪 phỉ · 2 từ