Tâm HSK

开发商

kāifāshāng
khai phát thương
nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)

开发商 (kāifāshāng, Hán Việt: khai phát thương) nghĩa là nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

发 phát · 77 từ

商 thương · 20 từ