开发商 (kāifāshāng, Hán Việt: khai phát thương) nghĩa là nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
开 khai · 64 từ
开车kāichēlái xe开始kāishǐbắt đầu打开dǎkāimở ra开学kāixuékhai giảng, bắt đầu năm học离开líkāirời khỏi开心kāixīncảm thấy vui分开fēnkāitách ra开会kāihuìtổ chức cuộc họp
发 phát · 77 từ
发现fāxiànđể ý发生fāshēngxảy ra发展fāzhǎnsự phát triển头发tóufatóc出发chūfākhởi hành沙发shāfāghế sô pha发烧fāshāobị sốt发出fāchūban hành