更正 (gēngzhèng, Hán Việt: canh chính) nghĩa là sửa chữa; chỉnh sửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
更 canh · 9 từ
更加gèngjiāhơn更新gēngxīnthay cũ đổi mới更换gēnghuànthay thế更改gēnggǎithay đổi变更biàngēngthay đổi更衣室gēngyīshìphòng thay đồ更是gèngshìthậm chí còn hơn自力更生zìlìgēngshēngtái sinh nhờ nỗ lực của chính mình