Tâm HSK

更衣室

gēngyīshì
canh y thất
phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker; (nói giảm) nhà vệ sinh

更衣室 (gēngyīshì, Hán Việt: canh y thất) nghĩa là phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker; (nói giảm) nhà vệ sinh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

更 canh · 9 từ

衣 y · 15 từ

室 thất · 13 từ