Tâm HSK

更加

gèngjiā
canh gia
hơn (so với cái gì đó); càng hơn

更加 (gèngjiā, Hán Việt: canh gia) nghĩa là hơn (so với cái gì đó); càng hơn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

更 canh · 9 từ

加 gia · 24 từ