Tâm HSK

加班

jiābān
gia ban
làm thêm giờ

加班 (jiābān, Hán Việt: gia ban) nghĩa là làm thêm giờ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

加 gia · 24 từ

班 ban · 14 từ