Tâm HSK

自力更生

zìlìgēngshēng
tự lực canh sinh
tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ); tự lực cánh sinh

自力更生 (zìlìgēngshēng, Hán Việt: tự lực canh sinh) nghĩa là tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ); tự lực cánh sinh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

力 lực · 64 từ

更 canh · 9 từ

生 sinh · 69 từ