Tâm HSK

力量

lìliang
lực lượng
sức mạnh; lực lượng; sức lực

力量 (lìliang, Hán Việt: lực lượng) nghĩa là sức mạnh; lực lượng; sức lực. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

力 lực · 64 từ

量 lượng · 28 từ