力量 (lìliang, Hán Việt: lực lượng) nghĩa là sức mạnh; lực lượng; sức lực. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
力 lực · 64 từ
努力nǔlìnỗ lực能力nénglìnăng lực压力yālìáp lực巧克力qiǎokèlìsô-cô-la力气lìqisức mạnh听力tīnglìthính giác实力shílìsức mạnh魅力mèilìsự quyến rũ