数量 (shùliàng, Hán Việt: sổ lượng) nghĩa là số lượng (LT:個|个[ge4]); thuộc về số lượng; (toán) đại lượng vô hướng. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
数 sổ · 27 từ
数学shùxuétoán học数字shùzìchữ số人数rénshùsố lượng người多数duōshùđa số少数shǎoshùsố lượng nhỏ分数fēnshùđiểm数据shùjùdữ liệu无数wúshùvô số