含量 (hánliàng, Hán Việt: hàm lượng) nghĩa là hàm lượng; số lượng chứa đựng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
含量 (hánliàng, Hán Việt: hàm lượng) nghĩa là hàm lượng; số lượng chứa đựng. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.