Tâm HSK

含量

hánliàng
hàm lượng
hàm lượng; số lượng chứa đựng

含量 (hánliàng, Hán Việt: hàm lượng) nghĩa là hàm lượng; số lượng chứa đựng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

含 hàm · 7 từ

量 lượng · 28 từ