含蓄 (hánxù, Hán Việt: hàm súc) nghĩa là chứa; giữ; (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
含蓄 (hánxù, Hán Việt: hàm súc) nghĩa là chứa; giữ; (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.