Tâm HSK

奠定

diàndìng
điện định
thiết lập; ổn định; xác định

奠定 (diàndìng, Hán Việt: điện định) nghĩa là thiết lập; ổn định; xác định. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奠 điện · 2 từ

定 định · 49 từ