制定 (zhìdìng, Hán Việt: chế định) nghĩa là soạn thảo; xây dựng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
制 chế · 32 từ
控制kòngzhìkiểm soát制造zhìzàosản xuất制作zhìzuòlàm限制xiànzhìhạn chế制度zhìdùhệ thống复制fùzhìnhân bản研制yánzhìnghiên cứu và sản xuất制订zhìdìngxây dựng