Tâm HSK

制定

zhìdìng
chế định
soạn thảo; xây dựng

制定 (zhìdìng, Hán Việt: chế định) nghĩa là soạn thảo; xây dựng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

制 chế · 32 từ

定 định · 49 từ