Tâm HSK

限制

xiànzhì
hạn chế
hạn chế; giới hạn; ràng buộc

限制 (xiànzhì, Hán Việt: hạn chế) nghĩa là hạn chế; giới hạn; ràng buộc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

限 hạn · 12 từ

制 chế · 32 từ