限制 (xiànzhì, Hán Việt: hạn chế) nghĩa là hạn chế; giới hạn; ràng buộc. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
限 hạn · 12 từ
有限yǒuxiànhạn chế无限wúxiànkhông giới hạn期限qīxiànthời hạn限于xiànyúbị giới hạn trong局限júxiàngiới hạn限度xiàndùsự hạn chế极限jíxiàngiới hạn界限jièxiànranh giới