Tâm HSK

限于

xiànyú
hạn vu
bị giới hạn trong; bị hạn chế trong

限于 (xiànyú, Hán Việt: hạn vu) nghĩa là bị giới hạn trong; bị hạn chế trong. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

限 hạn · 12 từ

于 vu · 45 từ