Tâm HSK

限度

xiàndù
hạn độ
sự hạn chế; giới hạn

限度 (xiàndù, Hán Việt: hạn độ) nghĩa là sự hạn chế; giới hạn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

限 hạn · 12 từ

度 độ · 37 từ