Tâm HSK

考古

kǎogǔ
khảo cổ
khảo cổ

考古 (kǎogǔ, Hán Việt: khảo cổ) nghĩa là khảo cổ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

考 khảo · 15 từ

古 cổ · 12 từ