Tâm HSK

古董

gǔdǒng
cổ đổng
đồ cổ

古董 (gǔdǒng, Hán Việt: cổ đổng) nghĩa là đồ cổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

古 cổ · 12 từ

董 đổng · 4 từ