Tâm HSK

金字塔

jīnzìtǎ
kim tự tháp
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)

金字塔 (jīnzìtǎ, Hán Việt: kim tự tháp) nghĩa là kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

金 kim · 21 từ

字 tự · 21 từ