Tâm HSK

信箱

xìnxiāng
tín tương
hộp thư; hộp thư bưu điện

信箱 (xìnxiāng, Hán Việt: tín tương) nghĩa là hộp thư; hộp thư bưu điện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

信 tín · 36 từ

箱 tương · 7 từ