冰箱 (bīngxiāng, Hán Việt: băng tương) nghĩa là tủ lạnh; (cũ) thùng đá. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
冰 băng · 7 từ
滑冰huábīngtrượt băng冰雪bīngxuěbăng và tuyết冰山bīngshāntảng băng trôi结冰jiébīngđóng băng冰雹bīngbáomưa đá冰棍儿bīnggùnrkem que