冰雹 (bīngbáo, Hán Việt: băng bạc) nghĩa là mưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
冰雹 (bīngbáo, Hán Việt: băng bạc) nghĩa là mưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.