Tâm HSK

冰山

bīngshān
băng sơn
tảng băng trôi

冰山 (bīngshān, Hán Việt: băng sơn) nghĩa là tảng băng trôi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冰 băng · 7 từ

山 sơn · 21 từ