Tâm HSK

滑冰

huábīng
hoạt băng
trượt băng

滑冰 (huábīng, Hán Việt: hoạt băng) nghĩa là trượt băng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

滑 hoạt · 5 từ

冰 băng · 7 từ