滑冰 (huábīng, Hán Việt: hoạt băng) nghĩa là trượt băng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
滑冰 (huábīng, Hán Việt: hoạt băng) nghĩa là trượt băng. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.