Tâm HSK

光滑

guānghuá
quang hoạt
bóng; mượt; trơn tru

光滑 (guānghuá, Hán Việt: quang hoạt) nghĩa là bóng; mượt; trơn tru. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

光 quang · 33 từ

滑 hoạt · 5 từ