Tâm HSK

时光

shíguāng
thời quang
thời gian; kỷ nguyên; khoảng thời gian

时光 (shíguāng, Hán Việt: thời quang) nghĩa là thời gian; kỷ nguyên; khoảng thời gian. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

光 quang · 33 từ