Tâm HSK

不能不

bùnéngbù
bất năng bất
phải; không thể không

不能不 (bùnéngbù, Hán Việt: bất năng bất) nghĩa là phải; không thể không. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

能 năng · 36 từ