技能 (jìnéng, Hán Việt: kĩ năng) nghĩa là khả năng kỹ thuật; kỹ năng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
技 kĩ · 12 từ
技术jìshùcông nghệ科技kējìkhoa học và công nghệ高科技gāokējìcông nghệ cao技巧jìqiǎokỹ năng技艺jìyìkỹ năng高新技术gāoxīnjìshùcông nghệ cao竞技jìngjìthi đấu kỹ năng演技yǎnjìdiễn xuất