Tâm HSK

技能

jìnéng
kĩ năng
khả năng kỹ thuật; kỹ năng

技能 (jìnéng, Hán Việt: kĩ năng) nghĩa là khả năng kỹ thuật; kỹ năng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

技 kĩ · 12 từ

能 năng · 36 từ