Tâm HSK

高新技术

gāoxīnjìshù
cao tân kĩ thuật
công nghệ cao; kỹ thuật cao

高新技术 (gāoxīnjìshù, Hán Việt: cao tân kĩ thuật) nghĩa là công nghệ cao; kỹ thuật cao. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

新 tân · 29 từ

技 kĩ · 12 từ

术 thuật · 12 từ