Tâm HSK

竞技

jìngjì
cạnh kĩ
thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao); giải đấu điền kinh

竞技 (jìngjì, Hán Việt: cạnh kĩ) nghĩa là thi đấu kỹ năng (ví dụ: thể thao); giải đấu điền kinh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

竞 cạnh · 5 từ

技 kĩ · 12 từ