Tâm HSK

高科技

gāokējì
cao khoa kĩ
công nghệ cao; kỹ thuật cao

高科技 (gāokējì, Hán Việt: cao khoa kĩ) nghĩa là công nghệ cao; kỹ thuật cao. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

科 khoa · 19 từ

技 kĩ · 12 từ