Tâm HSK

省会

shěnghuì
tỉnh hội
thủ phủ tỉnh

省会 (shěnghuì, Hán Việt: tỉnh hội) nghĩa là thủ phủ tỉnh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

省 tỉnh · 6 từ

会 hội · 55 từ