Tâm HSK

省略

shěnglüè
tỉnh lược
bỏ qua; một sự bỏ sót

省略 (shěnglüè, Hán Việt: tỉnh lược) nghĩa là bỏ qua; một sự bỏ sót. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

省 tỉnh · 6 từ

略 lược · 8 từ