Tâm HSK

侵略

qīnlüè
xâm lược
xâm lược; cuộc xâm lược

侵略 (qīnlüè, Hán Việt: xâm lược) nghĩa là xâm lược; cuộc xâm lược. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

侵 xâm · 6 từ

略 lược · 8 từ