Tâm HSK

侵害

qīnhài
xâm hại
xâm phạm; vi phạm

侵害 (qīnhài, Hán Việt: xâm hại) nghĩa là xâm phạm; vi phạm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

侵 xâm · 6 từ

害 hại · 21 từ