侵害 (qīnhài, Hán Việt: xâm hại) nghĩa là xâm phạm; vi phạm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
侵 xâm · 6 từ
侵犯qīnfànxâm phạm入侵rùqīnxâm lược侵略qīnlüèxâm lược侵权qīnquánxâm phạm quyền侵占qīnzhànxâm lược và chiếm đóng