Tâm HSK

表白

biǎobái
biểu bạch
giãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc

表白 (biǎobái, Hán Việt: biểu bạch) nghĩa là giãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

白 bạch · 17 từ