表示
biǎoshì
biểu kì
(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy;…
表示 (biǎoshì, Hán Việt: biểu kì) nghĩa là (về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy;…. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
表 biểu · 24 từ
手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay表演biǎoyǎnvở kịch表现biǎoxiànthể hiện表格biǎogébiểu mẫu表扬biǎoyángkhen ngợi时间表shíjiānbiǎolịch trình代表dàibiǎođại diện表达biǎodádiễn đạt