Tâm HSK

示范

shìfàn
kì phạm
trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa

示范 (shìfàn, Hán Việt: kì phạm) nghĩa là trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

示 kì · 19 từ

范 phạm · 9 từ