示范 (shìfàn, Hán Việt: kì phạm) nghĩa là trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
示 kì · 19 từ
表示biǎoshìbày tỏ显示xiǎnshìhiển thị展示zhǎnshìtiết lộ提示tíshìchỉ ra指示zhǐshìchỉ ra暗示ànshìgợi ý出示chūshìđưa ra启示qǐshìtiết lộ