模范 (mófàn, Hán Việt: mô phạm) nghĩa là hình mẫu; tấm gương tốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
模 mô · 13 từ
模式móshìchế độ规模guīmóquy mô模糊móhumơ hồ模型móxíngmô hình模仿mófǎngbắt chước模拟mónǐmô phỏng模样múyàngdáng vẻ一模一样yīmúyīyànghoàn toàn giống nhau