典范 (diǎnfàn, Hán Việt: điển phạm) nghĩa là hình mẫu; ví dụ; mẫu mực. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
典 điển · 10 từ
字典zìdiǎnTừ điển chữ Hán (chứa mục từ cho…词典cídiǎntừ điển经典jīngdiǎnkinh điển典型diǎnxínghình mẫu典礼diǎnlǐlễ古典gǔdiǎncổ điển庆典qìngdiǎnlễ kỷ niệm辞典cídiǎntừ điển