Tâm HSK

经典

jīngdiǎn
kinh điển
kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển

经典 (jīngdiǎn, Hán Việt: kinh điển) nghĩa là kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

经 kinh · 30 từ

典 điển · 10 từ