晋升 (jìnshēng, Hán Việt: tấn thăng) nghĩa là thăng chức lên vị trí cao hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
晋升 (jìnshēng, Hán Việt: tấn thăng) nghĩa là thăng chức lên vị trí cao hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.