Tâm HSK

晋升

jìnshēng
tấn thăng
thăng chức lên vị trí cao hơn

晋升 (jìnshēng, Hán Việt: tấn thăng) nghĩa là thăng chức lên vị trí cao hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

升 thăng · 13 từ