Tâm HSK

直升机

zhíshēngjī
trực thăng cơ
máy bay trực thăng

直升机 (zhíshēngjī, Hán Việt: trực thăng cơ) nghĩa là máy bay trực thăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

直 trực · 19 từ

升 thăng · 13 từ

机 cơ · 52 từ