Tâm HSK

垂直

chuízhí
thùy trực
vuông góc; thẳng đứng

垂直 (chuízhí, Hán Việt: thùy trực) nghĩa là vuông góc; thẳng đứng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

垂 thùy · 2 từ

直 trực · 19 từ