简直 (jiǎnzhí, Hán Việt: giản trực) nghĩa là thực sự; thật sự. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
简 giản · 13 từ
简单jiǎndānđơn giản简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch简化jiǎnhuàđơn giản hóa简介jiǎnjiètóm tắt简称jiǎnchēngđược viết tắt thành简短jiǎnduǎnngắn gọn简洁jiǎnjiéngắn gọn简易jiǎnyìđơn giản và dễ dàng