Tâm HSK

简化

jiǎnhuà
giản hóa
đơn giản hóa

简化 (jiǎnhuà, Hán Việt: giản hóa) nghĩa là đơn giản hóa. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

简 giản · 13 từ

化 hóa · 35 từ