简化 (jiǎnhuà, Hán Việt: giản hóa) nghĩa là đơn giản hóa. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
简 giản · 13 từ
简单jiǎndānđơn giản简直jiǎnzhíthực sự简历jiǎnlìsơ yếu lý lịch简介jiǎnjiètóm tắt简称jiǎnchēngđược viết tắt thành简短jiǎnduǎnngắn gọn简洁jiǎnjiéngắn gọn简易jiǎnyìđơn giản và dễ dàng