Tâm HSK

简易

jiǎnyì
giản dịch
đơn giản và dễ dàng; đơn giản hóa; sự đơn giản

简易 (jiǎnyì, Hán Việt: giản dịch) nghĩa là đơn giản và dễ dàng; đơn giản hóa; sự đơn giản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

简 giản · 13 từ

易 dịch · 11 từ