Tâm HSK

欣喜

xīnxǐ
hân hỉ
vui mừng

欣喜 (xīnxǐ, Hán Việt: hân hỉ) nghĩa là vui mừng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

欣 hân · 4 từ

喜 hỉ · 17 từ