Tâm HSK

喜好

xǐhào
hỉ hảo
thích; ưa; thích hơn

喜好 (xǐhào, Hán Việt: hỉ hảo) nghĩa là thích; ưa; thích hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

喜 hỉ · 17 từ

好 hảo · 56 từ