Tâm HSK

垃圾桶

lājītǒng
lạp ngập dũng
thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]

垃圾桶 (lājītǒng, Hán Việt: lạp ngập dũng) nghĩa là thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4 tong3]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

垃 lạp · 2 từ

圾 ngập · 2 từ

桶 dũng · 2 từ